buteo lineatus

Định nghĩa

Danh từ: Buteo lineatus một loài chim thuộc chi diều hâu (Buteo), nguồn gốc từ Bắc Mỹ, với đặc điểm nổi bật đôi vai màu nâu đỏ. Tên thường gọi trong tiếng Anh "Red-shouldered Hawk" (Diều hâu vai đỏ).

dụ sử dụng
  • (Loài buteo lineatus thường được thấy bay lượn trên các khu rừng để tìm kiếm con mồi.)
  • (Các nhà điểu học nghiên cứu các mô hình di cư của loài buteo lineatus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại học: thuộc họ Accipitridae (họ Ưng), một trong những loài diều hâu phổ biếnBắc Mỹ.
    • The buteo lineatus is distinguished from other Buteo species by its reddish shoulders and barred tail. (Loài buteo lineatus được phân biệt với các loài Buteo khác nhờ đôi vai đỏ đuôi vằn.)
Biến thể từ gần giống
  • Buteo (danh từ): chi diều hâu, bao gồm nhiều loài chim săn mồi cỡ trung bình.
  • Red-shouldered Hawk (danh từ): tên thường gọi của trong tiếng Anh.
  • Accipitridae (danh từ): họ Ưng, họ chim săn mồi ban ngày.
Từ đồng nghĩa
  • Diều hâu vai đỏ (danh từ): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loài này.
  • Chim ưng vai nâu đỏ (danh từ): một cách gọi khác dựa trên đặc điểm hình thái.
Các cụm từ liên quan
  • Buteo lineatus lineatus: phân loài phổ biếnmiền đông Bắc Mỹ.
  • Buteo lineatus elegans: phân loàimiền tây Bắc Mỹ, màu sắc sẫm hơn.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến loài chim này, đây thuật ngữ chuyên ngành điểu học.)

Từ gần giống